pass off

Định nghĩa

Pass off một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây các nghĩa chính:

  1. Giả mạo, làm ra vẻ (ai đó hoặc cái đó): Cố tình khiến người khác tin rằng một người hoặc vật một người hoặc vật khác, thường giả mạo hoặc lừa dối.

    • Cấu trúc: pass someone/something off as someone/something else.
  2. Xảy ra, diễn ra (một cách suôn sẻ hoặc theo cách nào đó): Dùng để mô tả một sự kiện, cuộc họp diễn ra như thế nào.

    • Cấu trúc: pass off + trạng từ (well, smoothly, without incident, etc.).
  3. Biến mất dần, tan biến: Dùng để nói về cảm giác khó chịu, cơn đau, hoặc mùi hôi dần biến mất.

  4. Phớt lờ, coi thường: Bỏ qua một lời xúc phạm hoặc tình huống khó chịu không phản ứng.

  5. Thải ra (khí, mùi): Giải phóng khí hoặc mùi ra ngoài.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Giả mạo):

    • He tried to pass off the fake painting as a genuine Picasso. (Anh ta cố gắng giả mạo bức tranh giả thành tranh thật của Picasso.)
    • She passed herself off as a doctor to gain access to the hospital. ( ta giả làm bác sĩ để được vào bệnh viện.)
  • Nghĩa 2 (Xảy ra):

    • The meeting passed off without any problems. (Cuộc họp đã diễn ra không vấn đề .)
    • The event passed off smoothly despite the rain. (Sự kiện đã diễn ra suôn sẻ mặc dù trời mưa.)
  • Nghĩa 3 (Biến mất):

    • The pain in my back eventually passed off. (Cơn đau lưng của tôi cuối cùng đã biến mất.)
    • The strong smell of paint passed off after a few hours. (Mùi sơn nồng nặc đã tan biến sau vài giờ.)
  • Nghĩa 4 (Phớt lờ):

    • She passed off his rude comment as a joke. ( ấy phớt lờ lời nhận xét thô lỗ của anh ta như một trò đùa.)
  • Nghĩa 5 (Thải ra):

    • The engine passed off a cloud of black smoke. (Động cơ thải ra một đám khói đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pass off as (someone/something): Mạo danh hoặc giả mạo ai/cái .

    • He passed off as a secret agent to infiltrate the organization. (Anh ta giả làm điệp viên để thâm nhập vào tổ chức.)
  • Pass off (an event): Diễn tả một sự kiện xảy ra theo một cách nhất định.

    • The concert passed off without a hitch. (Buổi hòa nhạc đã diễn ra suôn sẻ không một trục trặc.)
  • Pass off (a feeling/symptom): Nói về cảm giác hoặc triệu chứng biến mất.

    • The dizziness passed off after I sat down. (Cảm giác chóng mặt biến mất sau khi tôi ngồi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass (động từ): vượt qua, đi qua.
  • Passing (danh từ/tính từ): sự trôi qua, tạm thời.
  • Passable (tính từ): có thể chấp nhận được, tàm tạm.
Từ đồng nghĩa
  • Giả mạo: .
  • Xảy ra: .
  • Biến mất: .
  • Phớt lờ: .
  • Thải ra: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass by: đi ngang qua, bỏ qua.
  • Pass over: bỏ qua, không xem xét.
  • Pass out: ngất xỉu, phân phát.
  • Pass up: từ chối, bỏ lỡ cơ hội.
Thành ngữ liên quan
  • Pass the buck: đổ trách nhiệm cho người khác.
  • Pass muster: đạt yêu cầu, được chấp nhận.
  • Pass the hat: quyên góp tiền.
pass off
The antique dealer tried to pass off the replica as a genuine artifact.